thiết vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đặt bài vị để thờ cúng: "thiết vị" chỉ nghi thức đặt bài vị (một tấm thẻ gỗ hoặc giấy ghi tên hiệu, họ tên của người đã khuất) lên bàn thờ để tiến hành việc thờ cúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau lễ an táng, gia đình tiến hành nghi thức thiết vị cho cụ ông. (Sau lễ an táng, gia đình tiến hành nghi thức đặt bài vị cho cụ ông.)
- Việc thiết vị được thực hiện trang nghiêm tại gian chính điện. (Việc đặt bài vị được thực hiện trang nghiêm tại gian chính điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ thiết vị": cụm từ chỉ toàn bộ nghi thức đặt bài vị.
- Gia tộc sẽ làm lễ thiết vị cho tổ tiên vào ngày giỗ. (Gia tộc sẽ làm lễ đặt bài vị cho tổ tiên vào ngày giỗ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bài vị (danh từ): tấm thẻ dùng trong thờ cúng, ghi danh hiệu người đã mất.
- Thờ cúng (động từ): hành động thể hiện lòng tôn kính, biết ơn đối với tổ tiên, thần linh.
- An vị (động từ): đặt (bài vị, tượng thờ) vào vị trí trang trọng, cố định.
Từ đồng nghĩa
- Lập bài vị: hành động tạo lập và đặt bài vị lên bàn thờ. (Sắc thái nhấn mạnh vào việc tạo lập và thiết lập ban đầu).
- An vị bài vị: đặt bài vị vào vị trí trang trọng, ổn định. (Sắc thái nhấn mạnh vào hành động đặt vào vị trí cuối cùng một cách tôn nghiêm).
- Đặt bài vị viết tên hiệu người chết mà thờ cúng